golden oldie

/ˈgoʊldən ˈoʊldi/
Danh từ
  1. (thông tục) Cái gì đó, đặc biệt là đĩa hát, rất phổ biến ở thời trước.
    (colloquial) Something, especially a record, that was very popular in a former era.
    Từ đồng nghĩa:oldie but goodie
🎬 Nghe “golden oldie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish